PSSA50
Yamaha PSS-A50 là chiếc đàn phím mini portable dành cho những ai yêu âm nhạc và cần một nhạc cụ có thể mang theo bất cứ đâu – từ phòng khách, quán cà phê đến buổi cắm trại tự phát ngoài trời. Nhỏ gọn nhưng không hề "nhỏ" về tính năng, PSS-A50 được trang bị bộ phím HQ mini kế thừa trực tiếp từ dòng Yamaha Reface nổi tiếng – được các nhạc sĩ chuyên nghiệp đánh giá cao về độ nhạy và cảm giác chơi.

Với Arpeggiator 138 kiểu, Motion Effect 34 loại và Phrase Recorder ghi lại cảm hứng tức thời, PSS-A50 là người bạn đồng hành lý tưởng cho người mới học, học sinh sinh viên, và cả những nhạc sĩ cần một thiết bị sáng tác cơ động.

PSS-A50 có kết nối được máy tính không? Có. PSS-A50 kết nối qua cổng USB Micro-B, hoạt động như một bàn phím MIDI với các phần mềm DAW như GarageBand, FL Studio, Ableton...
PSS-A50 có chạy được bằng pin không? Có. Dùng 4 pin AA (alkaline hoặc Ni-MH). Ngoài ra cũng có thể cấp nguồn qua USB từ máy tính hoặc pin sạc dự phòng.
PSS-A50 có phù hợp cho trẻ em không? Rất phù hợp. Kích thước nhỏ gọn, phím mini dễ bấm, âm thanh phong phú và giao diện trực quan giúp trẻ dễ khám phá âm nhạc.
PSS-A50 có cắm jack sustain pedal không? Không có jack sustain pedal vật lý. Thay vào đó, máy có nút Sustain tích hợp trên panel.
Có thể thu âm từ PSS-A50 về máy tính không? Có thể thu MIDI qua USB vào DAW. Để thu âm thanh thực, dùng jack PHONES/OUTPUT 3.5mm kết nối vào sound card.
| Model | PSS - A50 | |
|
Kích cỡ/Trọng lượng |
||
|
Kích thước |
Chiều rộng |
506 mm (19 -15/16") |
|
Chiều cao |
54 mm (2 -1/8") |
|
|
Độ sâu |
201 mm (7 -15/16") |
|
|
Trọng lượng |
Trọng lượng |
1,2 kg (2 lb, 10 oz) (không bao gồm pin) |
|
Giao diện điều khiển |
||
|
Bàn phím |
Số phím |
37 |
|
Loại |
HQ mini (bàn phím keyboard mini chất lượng cao) |
|
|
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh |
Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định |
|
|
Giọng |
||
|
Đa âm |
Số đa âm (Tối đa) |
32 |
|
Cài đặt sẵn |
Số giọng |
40 Tiếng + 2 Bộ trống |
|
Biến tấu |
||
|
Các chức năng |
Bảng điều khiển |
Có |
|
Hợp âm rời (Arpeggio) |
138 loại |
|
|
Phân loại |
Tổng hợp |
Hiệu ứng Motion (34 loại) |
|
Các chức năng |
||
|
Thu âm |
Dữ liệu MIDI, Số tiết tấu: 1 (Khoảng 700 nốt nhạc; ít hơn khi ghi âm bằng các hiệu ứng như Hiệu ứng chuyển động) |
|
|
Kiểm soát toàn bộ |
Bộ đếm nhịp |
Có |
|
Dãy Nhịp Điệu |
11 - 280, Tap Tempo (32–280) |
|
|
Nút quãng tám |
-04 đến +04 |
|
|
Dịch giọng |
-12 đến 0, 0 đến +12 |
|
|
Tinh chỉnh |
427,0 - 440,0 - 453,0 Hz (Bước tăng khoảng 0,2Hz) |
|
|
Kết nối |
||
|
Tai nghe |
Giắc cắm mini stereo (ĐIỆN THOẠI/NGÕ RA) |
|
|
USB TO HOST |
Có (MIDI, USB micro B) |
|
|
Ampli và Loa |
||
|
Ampli |
1,4 W |
|
|
Loa |
8 cm x 1 |
|
|
Bộ nguồn |
||
|
Tiêu thụ điện |
1,5 W |
|
|
Chức năng Tự động Tắt Nguồn |
Có |
|
|
Bộ nguồn |
Bộ đổi nguồn |
Bộ chuyển nguồn USB 5V/500 mA (Bán riêng) |
|
Pin |
Bốn pin “AA” loại alkaline (LR6), manganese (R6) hoặc Ni-MH có thể sạc lại (HR6) |
|
|
Phụ Kiện |
||
|
Phụ kiện kèm sản phẩm |
Sách hướng dẫn sử dụng, cáp USB, Đăng ký sản phẩm thành viên trực tuyến |
|
Thêm vào giỏ hàng thành công!
Xem giỏ hàng