0
Chưa có sản phẩm trong giỏ!
0
Chưa có sản phẩm trong giỏ!
Phím đàn cảm ứng theo lực đánhSoft, Medium, Hard, Fixed
Số phím61 phím
  
  
  
  
  
  
  
  

 

 
  
 
ThânMàu sắcBlack
Kích cỡ/trọng lượng
Kích thướcChiều rộng946 mm (37-1/4")
Chiều cao139 mm (5-1/2")
Độ sâu404 mm (15-15/16”)
Trọng lượngTrọng lượng6.6 kg (14 lb, 9 oz) not including batteries
Giao diện Điều Khiển
Bàn phímSố phím61
Phím đàn cảm ứng theo lực đánhSoft, Medium, Hard, Fixed
Các Bộ Điều Khiển KhácNút điều khiển độ caoYes
Núm điều khiểnYes
Hiển thịLoạiLCD (Liquid Crystal Display)
Ngôn ngữEnglish
Bảng điều khiểnNgôn ngữEnglish
Giọng
Tạo ÂmCông nghệ Tạo ÂmAWM Stereo Sampling
Đa âmSố đa âm (Tối đa)48
Cài đặt sẵnSố giọng758 (237 Panel Voices + 24 Drum/SFX kits + 40 Arpeggio + 457 XGlite voices)
Giọng Đặc trưng8 Sweet! Voices, 3 Cool! Voices, 3 Dynamic Voices
Tính tương thíchGMYes
XGliteYes
Biến tấu
LoạiDSP10 types (assignable on control knobs)
Tiếng Vang12 types
Thanh5 types
EQ Master6 types
Hòa âm26 types
Các chức năngKép/Trộn âmYes
Tách tiếngYes
Arpeggio150 types
Melody SuppressorYes
CrossfadeYes (for Internal/AUX IN)
Tiết tấu nhạc đệm
Cài đặt sẵnSố Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn235
Phân ngónMulti finger
Kiểm soát Tiết TấuACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL, TRACK ON/OFF
Style File Format (Định Dạng Tệp Tiết Tấu)Style File Format (SFF)
Các đặc điểm khácCài đặt một nút nhấn (OTS)Yes
Có thể mở rộngTiết tấu mở rộng10
Groove Creator
PresetNumber of Groove35
Number of Sections5 (4 Sections + 1 Musical Climax/Ending)
Bài hát
Cài đặt sẵnSố lượng bài hát cài đặt sẵn30
Thu âmSố lượng bài hát10
Số lượng track6 (5 Melody + 1 Style/Groove Creator)
Dung Lượng Dữ LiệuApprox. 19,000 notes (when only “melody” tracks are recorded)
Chức năng thu âmYes
Định dạng dữ liệu tương thíchPhát lạiSMF (Formats 0 & 1)
Thu âmOriginal File Format (SMF 0 conversion function)
USB Audio Recorder
Recording Time (max.)80 minutes (approx. 0.9 GB) per Song
FormatPlaybackWAV (44.1 kHz, 16 bit, stereo)
RecordingWAV (44.1 kHz, 16 bit, stereo)
Quick Sampling
Sampleing TypeNormal, Oneshot, Loop
Samples (Preset/Usesr)5
Sampling TimeApprox. 9.6 sec
Sampling SourcesAUX IN
Sampling FormatOriginal File Format (16 bit, stereo)
Sampling Rate44.1 kHz
Functions
USB audio interface44.1 kHz, 16 bit, stereo
Các chức năng
Đăng kýSố nút4 (x 8 banks)
Kiểm soát toàn bộBộ đếm nhịpYes
Dãy Nhịp Điệu11 – 280
Dịch giọng-12 to 0, 0 to +12
Tinh chỉnh427.0 – 440.0 – 453.0 Hz (approx. 0.2 Hz increments)
Scale SettingYes
Tổng hợpNút PIANOYes (Portable Grand Button)
Lưu trữ và Kết nối
Lưu trữBộ nhớ trongApprox. 1.73 MB
Đĩa ngoàiUSB flash drive
Kết nốiDC INDC IN 12 V
AUX INYes (Stereo-mini)
Tai nghex 1 (PHONES/ OUTPUT)
Pedal duy trìYes
USB TO DEVICEYes
USB TO HOSTYes (MIDI/Audio: 44.1 kHz, 16 bit, stereo)
Ampli và Loa
Ampli6 W + 6 W (When using PA-150 AC adaptor)
Loa12 cm x 2
Nguồn điện
Nguồn điệnAC Adaptors (PA-150 or an equivalent recommended by Yamaha) or batteries (Six “AA” size alkaline (LR6), manganese (R6) or Ni-MH rechargeable (HR6) batteries)
Tiêu thụ điện8 W (When using PA-150 AC adaptor)
Chức năng Tự động Tắt NguồnYes
Phụ kiện
Phụ kiện kèm sản phẩmGiá để bản nhạcYes
Sách bài hátDownload from website
×
×
Bạn vừa thêm Giầy cao gót Valentino 07 vào giỏ
Hiện đang có 3 sản phẩm trong giỏ hàng
SẢN PHẨM ĐƠN GIÁ SỐ LƯỢNG THÀNH TIỀN
Giầy cao gót Valentino 07 36 12000000
36000000

Thêm vào giỏ hàng thành công!

Xem giỏ hàng

Product name

100000đ
Xem giỏ hàng