HS 3 Bl
Loa Kiểm Âm Yamaha HS3 – Chuẩn Studio Trong Không Gian Nhỏ Gọn
Yamaha HS3 là loa kiểm âm active 2 đường tiếng (2-way powered studio monitor) thuộc dòng HS Series huyền thoại – chuẩn mực được các kỹ sư âm thanh, nhà sản xuất và nghệ sĩ hàng đầu thế giới tin dùng trong nhiều năm. Nay Yamaha tái định nghĩa dòng loa này trong vỏ máy nhỏ gọn hơn, phù hợp với không gian home studio hay bàn làm việc giới hạn diện tích.

Âm Thanh Trung Thực – Không Tô Màu
HS3 được trang bị ampli Class-D hiệu suất cao, cabinet MDF chắc chắn, cùng woofer và soft dome tweeter được tuyển chọn kỹ càng, cho âm thanh trung thực tuyệt đối với dải phản hồi phẳng trên toàn băng thông, không hề "tô màu" âm gốc
Công nghệ độc quyền Twisted Flare Port của Yamaha giúp giảm nhiễu loạn không khí trong cổng bass-reflex, mang lại âm trầm rõ ràng và chính xác – đây chính là bí quyết tạo nên độ phân giải, hình ảnh âm thanh và chiều sâu vượt trội của HS3.

Tối Ưu Hóa Cho Mọi Môi Trường Phòng Nghe
Mặt sau loa được trang bị công tắc Room Control và High Trim giúp người dùng chỉnh âm thanh phù hợp với không gian thực tế – ví dụ giảm bớt âm trầm bị phóng đại khi đặt loa gần tường.
Kết Nối Đa Dạng – Phù Hợp Mọi Thiết Bị
Mặt sau HS3 được trang bị cổng combo XLR/TRS, RCA và stereo mini jack, cho phép kết nối linh hoạt với máy tính, audio interface, mixer và nhạc cụ điện tử. Nút nguồn, núm volume và jack tai nghe được bố trí ngay mặt trước để thao tác thuận tiện.

Nhỏ Gọn – Dễ Mang Theo
Thiết kế dùng một ampli cho hai loa giúp giảm trọng lượng và đơn giản hóa kết nối dây cáp. HS3 chiếm ít diện tích ngay cả trong home studio nhỏ và dễ dàng mang theo khi di chuyển.
Ứng Dụng
Yamaha HS3 lý tưởng cho: sản xuất âm nhạc, mix nhạc, mastering, chỉnh âm video, podcast, streaming và mọi nhu cầu kiểm âm chuyên nghiệp trong không gian giới hạn.
| HS3 | |||
|
General specifications |
Speaker type |
2-way powered speaker, Bass-reflex type |
|
|
Frequency response (-10dB) |
70 Hz - 22 kHz |
||
|
Frequency response (-3dB) |
85 Hz - 20 kHz |
||
|
Crossover |
3.2 kHz |
||
|
Maximum Output Level (Measured peak, IEC noise@1m) |
100 dB SPL |
||
|
Components |
HF |
0.75" Dome |
|
|
LF |
3.5" Cone |
||
|
Nominal impedance |
6 Ω |
||
|
I/O connectors |
[Input Connector] L Side: COMBO (XLR/TRS Phone) ×2, RCA ×2, Stereo Mini, R Side: Speaker Input; [Output Connector] L Side: Headphone, Speaker Output |
||
|
Output power |
26 W + 26 W (Dynamic, RL=6 Ω), 20 W + 20 W (THD 0.1%, 1kHz, RL=6 Ω) |
||
|
Input sensitivity |
LINE 1 (COMBO): +4 dBu, LINE 2 (RCA, ST Mini): −10 dBu (Volume: Maximum) |
||
|
Input Level |
LINE 1 (COMBO): +20 dBu, LINE 2 (RCA, ST Mini): +6 dBu (Maximum Input) |
||
|
Input impedance |
LINE 1 (COMBO): 20 kΩ, LINE 2 (RCA, ST Mini): 10 kΩ |
||
|
Controls |
Front: Volume, Rear: ROOM CONTROL SWITCH (0/−2/−4 dB under 500 Hz), HIGH TRIM SWITCH (+2/0/−2 dB above 2 kHz) |
||
|
Indicators |
Power ON (White LED) |
||
|
Power requirements |
Depending on area of purchase; 100-240 V, 50/60 Hz (*) |
||
|
Power consumption |
15 W |
||
|
Cabinet material |
MDF |
||
|
Dimensions |
W |
L Side: 132 mm (5.2"), R Side: 132 mm (5.2") |
|
|
H |
L Side: 223 mm (8.8"), R Side: 223 mm (8.8") |
||
|
D |
L Side: 189 mm (7.4"), R Side: 177 mm (7.0") |
||
|
Net weight |
L Side: 2.8 kg (6.2 lb), R Side: 2.1 kg (4.6 lb) |
||
|
Accessories |
Stereo Mini - RCA Cable 1.5 m, Speaker Cable 2.5 m, Anti Slip Pad, Quick Start Guide, Safety Guide |
||
|
Packaging |
Pair |
||
Thêm vào giỏ hàng thành công!
Xem giỏ hàng