0
Chưa có sản phẩm trong giỏ!
0
Chưa có sản phẩm trong giỏ!

Chơi mọi bài hát, mọi thể loại, bất cứ lúc nào.

Với kho Voices và Style preset khổng lồ, bạn có thể chơi mọi ca khúc, mọi thể loại - kể cả những yêu cầu bất ngờ từ khán giả - chỉ với một nút bấm. Sở hữu 860 Voices đa dạng, bao gồm electric piano, organ, vibraphone, strings…, cùng 345 Style preset, PSR-E483 giúp bạn thỏa sức sáng tạo cả trên sân khấu lẫn tại nhà. Ngoài ra, PSR-E483 còn hỗ trợ âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới với nhiều Voices dành cho các dòng nhạc bản địa.

Âm sắc SUPER ARTICULATION LITE tái hiện một cách trung thực âm thanh của các nhạc cụ không phải phím đàn, chẳng hạn như tiếng xước dây trên đàn guitar hay tiếng lấy hơi của người chơi khi thổi các nhạc cụ bộ hơi

Nâng tầm âm nhạc của bạn với bộ xử lý hiệu ứng DSP mạnh mẽ, bao gồm 41 hiệu ứng DSP1 và 12 hiệu ứng DSP2. Những hiệu ứng này giúp biến đổi các âm sắc (Voices) bằng cách tăng cường tông màu âm thanh, thêm chiều sâu không gian và mang đến chất âm đầy biểu cảm, chân thực. Đồng thời, chúng cũng hỗ trợ cho các lớp âm thanh (layering) và phần đệm để tăng tối đa sự linh hoạt về âm sắc. Chỉ với một lần nhấn nút DSP, bạn có thể bật hoặc tắt các hiệu ứng ngay lập tức - cực kỳ hoàn hảo để kiểm soát âm thanh một cách linh hoạt khi biểu diễn.

Biến đổi các tệp MIDI thành phong cách âm nhạc của riêng bạn

Tự động tạo dữ liệu Điệu đệm (Style) từ thư viện bài hát MIDI sẵn có của bạn. Dễ dàng chuyển đổi các tệp MIDI tiêu chuẩn thành những Điệu đệm hoàn chỉnh và sống động, với đầy đủ các phần mở đầu (intros), kết thúc (endings) và các đoạn chuyển tiếp (transitions)

 

MODEL PSR E483
Kích cỡ/Trọng lượng Kích thước Rộng 992 mm (39-1/16”)
Cao 136 mm (5-3/8”)
Dày 404 mm (15-7/8”)
Trọng lượng Trọng lượng 7,0kg (15 lb, 7 oz) (không bao gồm pin)
Hộp đựng Rộng 1068 mm (42-1/16")
Cao 216 mm (8-1/2")
Dày 500 mm (19-11/16")
Giao diện điều khiển Bàn phím Số phím 61
Loại Organ-Style
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh Có (Soft, Medium, Hard, Off)
Hiển thị Loại LCD
Ánh sáng nền
Ngôn ngữ Tiếng Anh
Bảng điều khiển Ngôn ngữ Tiếng Anh
Các Bộ Điều Khiển Khác Nút điều khiển độ cao
Biến điệu Không
Công tắc Art. Switches
Núm điều khiển 2
Giọng nói Tạo Âm Công nghệ tạo âm Lấy mẫu AWM Stereo
Đa âm Số đa âm (Tối đa) 64
Tính tương thích GM
XGlite
Voices Cài đặt sẵn Số giọng 860 (322 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices)
Giọng Đặc trưng 15 S.Art Lite Voices
Tiết tấu nhạc đệm Cài đặt sẵn Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn 345
Phân ngón Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord
Kiểm soát Tiết Tấu ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF
Các đặc điểm khác Cài đặt một nút nhấn (OTS)
Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions
Có thể mở rộng Tiết tấu mở rộng 10
Tính tương thích Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF)
Biến tấu Loại DSP DSP1: 41 types + DSP2: 12 types
Hiệu ứng Motion 57 loại
Tiếng Vang 15 loại
Thanh 7 loại
EQ Master 5 loại
Các chức năng Kép/Trộn âm
Tách tiếng
Melody Suppressor
Hòa âm//Echo 26 loại
Hợp âm rời (Arpeggio) 164 loại
Bài hát Cài đặt sẵn Số lượng bài hát cài đặt sẵn 2
Thu âm Số lượng bài hát 10
Số lượng track 6 (5 Melody + 1 Style)
Dung Lượng Dữ Liệu Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs)
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại SMF (Định dạng 0 & 1)
Thu âm Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0)
Cổng ghi âm USB Thời gian ghi (tối đa) 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát
Định dạng Phát lại WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo)
Thu âm WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo)
Lấy mẫu nhanh Quick Sampling Loại lấy mẫu Oneshot, Loop
Mẫu (Preset/Người dùng) 4
Thời gian lấy mẫu Khoảng 9,6 giây
Nguồn lấy mẫu AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV
Định dạng mẫu Original File Format (16-bit, stereo)
Tốc độ lấy mẫu 44.1 kHz
Các chức năng USB audio interface 44,1 kHz, 16-bit, stereo
Đăng ký Số nút 4 (x 8 nhóm)
Kiểm soát Đóng băng
Kiểm soát toàn bộ Bộ đếm nhịp
Dãy Nhịp Điệu 11 – 280
Dịch giọng -12 – 0 – +12
Tinh chỉnh 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz)
Nút quãng tám
Loại âm giai 5
Tổng hợp Nút PIANO
Looper
Megaboost 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB)
Lưu trữ và Kết nối Lưu trữ Bộ nhớ trong Khoảng 1,72 MB
Đĩa ngoài Ổ đĩa flash USB
Kết nối DC IN 12 V
AUX IN Stereo mini jack × 1
Tai nghe Standard stereo phone jack × 1
Foot Switch Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation)
Pedal phụ Không
USB TO DEVICE Yes (USB Type-A)
USB TO HOST Yes (USB Type-C™)
LINE OUT Standard stereo phone jacks: L/L+R, R
Micro Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1
Hệ thống âm thanh Ampli 6 W x 2
Speakers 12 cm x 2
Bộ nguồn Bộ nguồn Bộ đổi nguồn Bộ đổi nguồn PA-150 hoặc bộ tương đương do Yamaha khuyến nghị (đầu ra: DC 12V, 1.5A)
Pin Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH
Tiêu thụ điện 13W (When using PA-150C AC adaptor)
Chức năng Tự động Tắt Nguồn Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes)
Phụ Kiện Phụ kiện kèm sản phẩm Sách hướng dẫn sử dụng, giá để bản nhạc, bộ đổi nguồn AC*: PA-150 hoặc bộ tương đương do Yamaha khuyến nghị. (Có thể không được bao gồm tùy theo từng khu vực. Vui lòng kiểm tra với đại lý Yamaha.)

×
×
Bạn vừa thêm Giầy cao gót Valentino 07 vào giỏ
Hiện đang có 3 sản phẩm trong giỏ hàng
SẢN PHẨM ĐƠN GIÁ SỐ LƯỢNG THÀNH TIỀN
Giầy cao gót Valentino 07 36 12000000
36000000

Thêm vào giỏ hàng thành công!

Xem giỏ hàng

Product name

100000đ
Xem giỏ hàng
Zalo