EZ310

Với 650 âm sắc phong phú, từ đại dương cầm, guitar, saxophone đến bộ trống, EZ-310 mang lại trải nghiệm âm nhạc đa dạng và chân thực. Công nghệ AWM Stereo Sampling của Yamaha tái tạo âm thanh nhạc cụ acoustic với độ chân thực cao, đặc biệt với tính năng Super Articulation Lite mô phỏng các kỹ thuật diễn tấu đặc trưng như tiếng harmonics của đàn guitar nylon hay nốt bend của kèn saxophone.

Hệ thống học nhạc 3 bước (Keys to Success) – Nghe → Luyện nhịp → Luyện nốt – giúp người học tiến bộ từng bước một cách khoa học và vui vẻ. Người dùng có thể luyện tay phải, tay trái hoặc cả hai tay theo từng đoạn bài.


CÂU HỎI THƯỜNG GẶP về Yamaha EZ-310
Q1: Đàn Yamaha EZ-310 có phù hợp cho trẻ em không? Hoàn toàn phù hợp. EZ-310 được thiết kế đặc biệt với hệ thống đèn LED hướng dẫn từng phím, giúp trẻ em từ 6 tuổi trở lên có thể tự học và chơi nhạc mà không cần đọc được nốt nhạc. Hệ thống học 3 bước (Keys to Success) giúp trẻ tiến bộ theo từng giai đoạn rõ ràng.
Q2: Đèn LED trên EZ-310 hoạt động như thế nào? Khi chọn một bài nhạc trong thư viện 152 bài tích hợp, các phím đàn sẽ sáng lên theo thứ tự nốt nhạc của bài đó. Người chơi chỉ cần nhấn đúng phím đang sáng là có thể chơi được bài nhạc. Tính năng "Waiting Mode" cho phép đàn tự động chờ đến khi bạn nhấn đúng nốt mới tiếp tục.
Q3: EZ-310 có cần cắm điện không? Có dùng được pin không? EZ-310 hỗ trợ cả hai hình thức: cắm adaptor AC (PA-130) hoặc dùng 6 viên pin AA. Điều này rất tiện lợi khi mang đàn đi học, đi dã ngoại hoặc chơi ở những nơi không có ổ điện.
Q4: Đàn EZ-310 có kết nối được với máy tính không? Có. EZ-310 trang bị cổng USB to Host hỗ trợ cả MIDI lẫn Audio (44.1kHz, 16-bit stereo), cho phép kết nối trực tiếp với máy tính để sử dụng phần mềm học nhạc, DAW hoặc tính năng Rec'n'Share để ghi âm và chia sẻ lên mạng xã hội.
Q5: Tai nghe loại nào cắm được vào EZ-310? EZ-310 sử dụng cổng jack 3.5mm (stereo mini jack) cho cả tai nghe lẫn đầu ra audio. Hầu hết tai nghe thông thường đều cắm được trực tiếp. Nếu dùng tai nghe có jack 6.3mm, bạn cần thêm đầu chuyển.
Q6: EZ-310 có lưu được bài tự soạn không? Có. Đàn hỗ trợ ghi âm tối đa 5 bài, mỗi bài 2 track (tay trái và tay phải riêng), dung lượng khoảng 10.000 nốt. Bài ghi sẽ được lưu trong bộ nhớ trong (~1.4 MB) của đàn.
Q7: EZ-310 có kèm chân đàn không? Chân đàn không có trong hộp sản phẩm tiêu chuẩn. Tuy nhiên, bạn có thể mua thêm chân đàn phổ thông tương thích. Nhạc Cụ Lê Minh có bán kèm chân đàn và bàn đạp sustain theo yêu cầu.
| MODEL | EZ-310 | ||
|
Màu sắc/Lớp hoàn thiện |
Thùng đàn |
Màu sắc |
Màu trắng |
|
Kích cỡ/Trọng lượng |
Kích thước |
Rộng |
941 mm (37-1/16”) |
|
Cao |
105 mm (4-1/8”) |
||
|
Dày |
317 mm (12-1/2”) |
||
|
Trọng lượng |
Trọng lượng |
4,6 kg (10 lb, 2 oz) (không bao gồm pin) |
|
|
Giao diện điều khiển |
Bàn phím |
Số phím |
61 |
|
Loại |
Kiểu organ |
||
|
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh |
Có (Soft, Medium, Hard, Off) |
||
|
Hiển thị |
Loại |
LCD |
|
|
Ánh sáng nền |
Có |
||
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
||
|
Bảng điều khiển |
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh |
|
|
Giọng nói |
Tạo Âm |
Công nghệ tạo âm |
Lấy mẫu AWM Stereo |
|
Đa âm |
Số đa âm (Tối đa) |
48 |
|
|
Tính tương thích |
GM |
Có |
|
|
XGlite |
Có |
||
|
Voices |
Cài đặt sẵn |
Số giọng |
650 (258 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 25 Bộ Trống/SFX + 20 Hợp âm rải + 347 Tiếng nhạc XGlite) |
|
Biến tấu |
Loại |
DSP |
41 loại |
|
Tiếng Vang |
15 loại |
||
|
Thanh |
7 loại |
||
|
EQ Master |
5 loại |
||
|
Hòa âm |
26 loại |
||
|
Các chức năng |
Kép |
Có |
|
|
Tách tiếng |
Có |
||
|
Hợp âm rời (Arpeggio) |
152 loại |
||
|
Melody Suppressor |
Có |
||
|
Tiết tấu nhạc đệm |
Cài đặt sẵn |
Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn |
260 |
|
Phân ngón |
Hợp âm thông minh - Smart Chord, Đa ngón - Multi finger |
||
|
Kiểm soát Tiết Tấu |
ACMP ON/OFF, SYNC START, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL |
||
|
Style File Format (Định Dạng Tệp Tiết Tấu) |
Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) |
||
|
Các đặc điểm khác |
Ngân hàng dữ liệu âm nhạc |
200 |
|
|
Cài đặt một nút nhấn (OTS) |
Có |
||
|
Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) |
50 tiến trình hợp âm |
||
|
Có thể mở rộng |
Tiết tấu mở rộng |
10 |
|
|
Bài hát |
Cài đặt sẵn |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn |
152 |
|
Thu âm |
Số lượng bài hát |
5 |
|
|
Số lượng track |
2 |
||
|
Dung Lượng Dữ Liệu |
Xấp xỉ 10.000 nốt nhạc |
||
|
Định dạng dữ liệu tương thích |
Phát lại |
SMF Định dạng 0 & 1 |
|
|
Thu âm |
Định dạng tệp gốc |
||
|
Các chức năng |
Chức năng Lesson ( tự học nhạc) |
KEY TO SUCCESS, 3 bước tự học (Listening, Timing, Waiting), Lặp lại A-B, Rhythm & Touch Tutor |
|
|
USB audio interface |
44,1 kHz, 16 bit, stereo |
||
|
Đăng ký |
Số lượng Lưu trữ (Memories) |
10 |
|
|
Kiểm soát toàn bộ |
Bộ đếm nhịp |
Có |
|
|
Dãy Nhịp Điệu |
11 - 280 |
||
|
Dịch giọng |
-12 đến 0, 0 đến +12 |
||
|
Tinh chỉnh |
427,0–440,0–453,0 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
||
|
Duo |
Có |
||
|
Tổng hợp |
Nút PIANO |
Có (Nút Portable Grand) |
|
|
Lưu trữ và Kết nối |
Lưu trữ |
Bộ nhớ trong |
Khoảng 1,4 MB |
|
Kết nối |
DC IN |
12 V |
|
|
Tai nghe |
Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (PHONES/OUTPUT) |
||
|
Pedal duy trì |
Có |
||
|
AUX IN |
Có (Giắc cắm Stereo mini) |
||
|
USB TO HOST |
Có (MIDI/AUDIO) |
||
|
Ampli và Loa |
Ampli |
2,5 W + 2,5 W |
|
|
Loa |
12 cm × 2 |
||
|
Bộ nguồn |
Bộ nguồn |
Bộ đổi nguồn |
PA-130 hoặc loại tương đương được Yamaha khuyên dùng |
|
Pin |
Sáu pin sạc cỡ “AA” kiềm (LR6), mangan (R6) hoặc Ni-MH (HR6) |
||
|
Tiêu thụ điện |
5 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-130) |
||
|
Tự động Tắt Nguồn |
Có |
||
|
Phụ Kiện |
Phụ kiện kèm sản phẩm |
Giá để nhạc |
Có |
|
Sách bài hát |
Tải xuống từ trang web của Yamaha |
||
Thêm vào giỏ hàng thành công!
Xem giỏ hàng